Mạch khoáng fluorite ở Jezero hé lộ đợt nước nóng muộn, chưa định được niên đại
Một mạch khoáng ở phía đông vùng Margin chứa fluorite và calcium sulfate, được nhóm nghiên cứu xem là dấu vết của dòng chất lưu nóng đi qua khe nứt sau các đợt biến đổi trước đó. Đây là bằng chứng về thứ tự tương đối tại một địa điểm, chưa phải phép đo tuổi hay dấu hiệu sự sống.

Dấu vết nước trên sao Hỏa không chỉ nằm trong trầm tích hồ cổ. Ở phía đông vùng Margin của hố va chạm Jezero, tàu Perseverance ghi nhận một mạch khoáng nằm trong khe nứt đá. Tài liệu do Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực NASA (JPL) công bố ngày 21/9 cho biết mạch này dày khoảng 25 cm và có calcium sulfate cùng fluorite. Nhóm nghiên cứu coi đó là manh mối về một đợt chất lưu nóng dưới lòng đất, xảy ra sau những lần đá đã tiếp xúc với nước trước đó.
Muốn hiểu phát hiện, cần nhìn vào đá nền. Quan sát từ quỹ đạo từng cho thấy tín hiệu carbonate mạnh ở rìa Jezero, khiến giả thuyết về khoáng hình thành bên bờ hồ cổ được chú ý. Nhưng phân tích cận cảnh bằng Perseverance cho thấy vùng Margin có đá giàu olivine nguồn gốc magma, rồi mới trải qua nhiều lần biến đổi. Vì vậy, một khoáng vật được tìm thấy gần vị trí hồ cũ không tự xác định nguồn nước đã tạo ra nó.
Nghiên cứu đăng trên Communications Earth & Environment phân biệt ba giai đoạn chính. Trước hết, chất lưu ngầm giàu CO₂ tác động lên đá giàu olivine và để lại các gờ giàu carbonate trong khe nứt. Kế đó, carbonate bị tái di chuyển và silica kết tủa trong những khoảng rỗng thứ sinh. Tác giả để ngỏ hai cách giải thích cho giai đoạn này: nước của hồ Jezero hoặc sự thay đổi thành phần nước ngầm. Họ không quy toàn bộ silica cho nước hồ.
Giai đoạn muộn hơn được nhận diện ở các khe nứt trẻ hơn, nơi mạch khoáng chứa fluorite và calcium sulfate. Theo JPL, fluorite thường hình thành khi nước nóng đi qua đá núi lửa, nên tổ hợp khoáng ở đây gợi ý hoạt động thủy nhiệt dưới mặt đất. Đây là suy luận từ khoáng chất còn lưu lại; tàu không đo một dòng nước nóng đang chảy trên sao Hỏa. Mạch dày khoảng 25 cm được mô tả tại một địa điểm ở phía đông Margin, không phải độ dày chung của mọi mạch khoáng trong cả hố va chạm.
Trình tự có ý nghĩa vì mỗi đợt nước có thể thay đổi hoặc che lấp dấu vết của đợt trước. Tuy nhiên, nghiên cứu và bản giải thích của JPL chỉ sắp xếp được quan hệ trước sau, chưa xác định tuổi tuyệt đối của từng lần biến đổi. Cũng không có phép đo nhiệt độ trực tiếp của dòng chất lưu cổ trong thông tin này. Việc gọi đây là đợt thủy nhiệt không đồng nghĩa với khẳng định toàn Jezero từng có suối nước nóng trên bề mặt.
Đối với người đọc quan tâm đến tìm kiếm sự sống, giới hạn ấy rất quan trọng. Carbonate và silica có thể bảo tồn dấu tích sinh học trong một số điều kiện, còn phản ứng giữa nước và olivine trên Trái đất có thể tạo hydro làm nguồn năng lượng cho vi sinh vật. Nhưng các khoáng vật ở Margin chỉ giúp xác định môi trường đáng nghiên cứu; công bố này không báo cáo phát hiện sinh vật hay hóa thạch trên sao Hỏa. Hình minh họa đi kèm là ảnh tạo bằng AI để giải thích mạch khoáng trong đá, không phải ảnh chụp địa điểm mà Perseverance đã khảo sát.
프리즘코리아 편집국 > Mai Trần



